Nghĩa tiếng Việt
cha, bố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
父 là chữ tượng hình: vẽ một bàn tay cầm cây rìu đá. Trong xã hội cổ, người đàn ông trưởng thành (cha) đảm trách công việc nặng nhọc với rìu.
Hán-Việt: phụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phụ": bàn tay cầm cây rìu — người đàn ông gánh vác việc nặng cho gia đình, đó là phụ (cha).
Gương Hán-Việt
phụ trong "phụ thân" 父親, "tổ phụ" 祖父
Mở khoá kiến thức
Biết 父 mở khoá nhóm từ về gia đình: 父亲, 父母, 祖父, 师父.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 父 là tượng hình (liushu p) — vẽ bàn tay cầm rìu đá, biểu trưng người đàn ông trưởng thành làm việc nặng. Từ đó sinh ra nghĩa 'cha, bố' và sau là danh xưng kính trọng cho bậc tiền bối.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我父亲是老师。
Bố tôi là giáo viên.
- 我每周给父母打电话。
Tôi gọi điện cho bố mẹ mỗi tuần.
- 祖父今年八十岁了。
Ông nội năm nay 80 tuổi.
- 师父教了我很多。
Sư phụ dạy tôi rất nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.