Nghĩa tiếng Việt
rộng, lớn, khắp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
普 = 並 (Tịnh, song song, ngang hàng) + 日 (Nhật, mặt trời). Chữ hội ý: ánh nắng mặt trời chiếu khắp nơi như nhau — nghĩa 'phổ biến, khắp, rộng rãi'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Phổ': mặt trời (日) chiếu xuống song song (並) khắp nơi — ai cũng được chiếu như nhau, đó là 'phổ biến'.
Gương Hán-Việt
'Phổ' trong phổ biến, phổ thông, phổ cập, hoá phổ, sao Phổ-loại.
Mở khoá kiến thức
Biết 普 mở khóa 普通 (phổ thông), 普及 (phổ cập), 普遍 (phổ biến), 普通话 (phổ thông thoại / tiếng phổ thông), 科普 (khoa phổ / khoa học phổ thông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 普 là chữ hội ý: 並 (cùng, song song) + 日 (mặt trời). Hình ảnh ánh nắng chiếu khắp mọi nơi → nghĩa 'phổ biến, khắp, rộng'. Đã có mặt từ Tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是个普通人。
Anh ấy là một người bình thường.
- 我们要学好普通话。
Chúng tôi phải học tốt tiếng phổ thông.
- 这个问题很普遍。
Vấn đề này rất phổ biến.
- 教育要普及到每个孩子。
Giáo dục phải phổ cập đến mỗi đứa trẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.