Từ vựng tiếng Trung
pān

Nghĩa tiếng Việt

hiển thị lòng trắng của mắt

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眅 thuộc bộ 目 (mục — mắt). Wiktionary ghi {{Han etym}} không phân tích glyph origin. Nghĩa: lộ lòng trắng mắt. Có hình tiểu triện. Chưa xác định cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phán": bộ 目 (mắt) — mắt lộ trắng dã, như ánh mắt phán xét gay gắt.

Gương Hán-Việt

phán — âm Hán-Việt liên quan cái nhìn rõ ràng, lộ mắt

Mở khoá kiến thức

Biết 眅 mở khoá nhóm chữ bộ 目 chỉ trạng thái và đặc điểm của mắt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眅 seal 1
Tiểu triện

眅 thuộc bộ 目 (mục — mắt). Wiktionary không định nghĩa rõ ràng (rfdef). Nghĩa Việt: hiển thị lòng trắng của mắt. Phát âm pān. Có hình tiểu triện trong kho ảnh. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眅目而视,神情严峻。pān mù ér shì, shénqíng yánjùn. thanh 1

    Lộ trắng mắt mà nhìn, vẻ mặt nghiêm nghị.

  • 惊吓之下,双目眅然。jīngxià zhīxià, shuāng mù pān rán. thanh 1

    Giật mình kinh hãi, cả hai mắt lộ trắng dã.

  • 眅视对方,表示不满。pān shì duìfāng, biǎoshì bùmǎn. thanh 1

    Trừng mắt nhìn đối phương, biểu lộ sự không hài lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm pān gần pàn, cùng liên quan mắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.