Nghĩa tiếng Việt
thường, bình thường, tục; đại khái, chung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凡 là chữ tượng hình (liushu p): hình ảnh một cái đĩa/mâm đặt thẳng đứng nghiêng — dạng gốc của 盤 (bàn, cái mâm). Chữ không liên quan đến 几 (bàn thấp). Về sau mượn nghĩa 'tất cả, phàm, bình thường'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fán/mọi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phàm": hình cái mâm bình thường, đơn giản — 'phàm' tất cả mọi điều bình thường, phàm trần.
Gương Hán-Việt
'phàm' trong 'bình phàm' (平凡: bình thường), 'phi phàm' (非凡: xuất sắc)
Mở khoá kiến thức
Biết 凡 (phàm) mở khoá: 平凡, 非凡, 凡是 — nhóm từ về tính phổ quát và bình thường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
凡 là chữ tượng hình (liushu p): hình cái đĩa/mâm (盤) đặt nghiêng đứng — dạng chữ gốc của 盤. Nét phải vẽ cong ra ngoài tạo sự bất đối xứng, phân biệt với 同. Về sau được mượn để diễn đạt nghĩa 'phàm, tất cả, bình thường'. Chữ không bắt nguồn từ 几. Xem thêm 般.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是一个平凡而善良的人。
Anh ấy là một người bình thường nhưng tốt bụng.
- 凡是努力的人都会成功。
Phàm ai nỗ lực đều sẽ thành công.
- 她的才能非凡,令人佩服。
Tài năng của cô ấy xuất sắc, đáng khâm phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.