Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词Danh từ名词
fán

Nghĩa tiếng Việt

thường, bình thường, tục; đại khái, chung

Âm Hán Việt

phàm

1 chữ3 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 凡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

凡 là chữ tượng hình (liushu p): hình ảnh một cái đĩa/mâm đặt thẳng đứng nghiêng — dạng gốc của 盤 (bàn, cái mâm). Chữ không liên quan đến 几 (bàn thấp). Về sau mượn nghĩa 'tất cả, phàm, bình thường'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này làm phó từ đứng trước động từ hoặc danh từ để chỉ phạm vi toàn bộ hoặc sự tầm thường.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fán/mọi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phàm": hình cái mâm bình thường, đơn giản — 'phàm' tất cả mọi điều bình thường, phàm trần.

Gương Hán-Việt

'phàm' trong 'bình phàm' (平凡: bình thường), 'phi phàm' (非凡: xuất sắc)

Mở khoá kiến thức

Biết 凡 (phàm) mở khoá: 平凡, 非凡, 凡是 — nhóm từ về tính phổ quát và bình thường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

凡 bronze 1凡 bronze 2
Kim văn
凡 silk 1
Bạch thư
凡 bigseal 1
Đại triện

凡 là chữ tượng hình (liushu p): hình cái đĩa/mâm (盤) đặt nghiêng đứng — dạng chữ gốc của 盤. Nét phải vẽ cong ra ngoài tạo sự bất đối xứng, phân biệt với 同. Về sau được mượn để diễn đạt nghĩa 'phàm, tất cả, bình thường'. Chữ không bắt nguồn từ 几. Xem thêm 般.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一个平凡而善良的人。Tā shì yīgè píngfán ér shànliáng de rén. thanh 1

    Anh ấy là một người bình thường nhưng tốt bụng.

  • 凡是努力的人都会成功。Fán shì nǔlì de rén dōu huì chénggōng. thanh 2

    Phàm ai nỗ lực đều sẽ thành công.

  • 她的才能非凡,令人佩服。Tā de cáinéng fēifán, lìngrén pèifú. thanh 1

    Tài năng của cô ấy xuất sắc, đáng khâm phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 凡 trông giống 几 (ghế thấp/bao nhiêu) nhưng khác hẳn nguồn gốc và nghĩa

  • hình dạng có thể nhầm khi viết tay, 风 là 'gió'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.