Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ khen ngợi, chỉ sự vượt xa mức bình thường. Hán-Việt 'phi phàm' (chính xác), dùng trong văn hoa. Tiếng Việt nói 'xuất sắc', 'phi thường', 'vô cùng'.
Câu ví dụ
- 她有非凡的才能。
Cô ấy có tài năng xuất sắc.
- 这是一次非凡的经历。
Đây là một trải nghiệm phi thường.
- 他的成就非凡。
Thành tựu của anh ấy xuất sắc.
- 非凡的勇气让他成功了。
Sự dũng cảm phi thường giúp anh ấy thành công.
Kết hợp thường gặp
- 非凡才能
tài năng xuất sắc
- 非凡经历
trải nghiệm phi thường
- 非凡成就
thành tựu xuất sắc
- 非凡勇气
sự dũng cảm phi thường
- 气度非凡
phong độ phi thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.