Từ vựng tiếng Trung
fēi*fán

Nghĩa tiếng Việt

xuất sắc, vượt xa thường, phi thường

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

8 nét

Bộ: (vài)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ khen ngợi, chỉ sự vượt xa mức bình thường. Hán-Việt 'phi phàm' (chính xác), dùng trong văn hoa. Tiếng Việt nói 'xuất sắc', 'phi thường', 'vô cùng'.

Câu ví dụ

  • 她有非凡的才能。Tā yǒu fēifán de cáinéng. thanh 1

    Cô ấy có tài năng xuất sắc.

  • 这是一次非凡的经历。Zhè shì yīcì fēifán de jīnglì. thanh 4

    Đây là một trải nghiệm phi thường.

  • 他的成就非凡。Tā de chéngjiù fēifán. thanh 1

    Thành tựu của anh ấy xuất sắc.

  • 非凡的勇气让他成功了。Fēifán de yǒngqì ràng tā chénggōng le. thanh 1

    Sự dũng cảm phi thường giúp anh ấy thành công.

Kết hợp thường gặp

  • 非凡才能fēifán cáinéng thanh 1

    tài năng xuất sắc

  • 非凡经历fēifán jīnglì thanh 1

    trải nghiệm phi thường

  • 非凡成就fēifán chéngjiù thanh 1

    thành tựu xuất sắc

  • 非凡勇气fēifán yǒngqì thanh 1

    sự dũng cảm phi thường

  • 气度非凡qìdù fēifán thanh 4

    phong độ phi thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.