Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ đi kèm phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phi phàm
Từng chữ
- 非phikhông phải; châu Phi
- 凡phàmthường, bình thường, tục; đại khái, chung
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ khen ngợi, chỉ sự vượt xa mức bình thường. Hán-Việt 'phi phàm' (chính xác), dùng trong văn hoa. Tiếng Việt nói 'xuất sắc', 'phi thường', 'vô cùng'.
Câu ví dụ
- 她有非凡的才能。
Cô ấy có tài năng xuất sắc.
- 这是一次非凡的经历。
Đây là một trải nghiệm phi thường.
- 他的成就非凡。
Thành tựu của anh ấy xuất sắc.
- 非凡的勇气让他成功了。
Sự dũng cảm phi thường giúp anh ấy thành công.
Kết hợp thường gặp
- 非凡才能
tài năng xuất sắc
- 非凡经历
trải nghiệm phi thường
- 非凡成就
thành tựu xuất sắc
- 非凡勇气
sự dũng cảm phi thường
- 气度非凡
phong độ phi thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.