Nghĩa tiếng Việt
tiếng trẻ khóc; thổ ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哇 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 圭 (Khuê, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary lưu ý: 圭 ban đầu biểu trưng cho cặp rìu nghi lễ bằng ngọc, không phải đất 土 — nên liên hệ với đất là dân gian tự đặt ra sau này.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wa/wa
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: oa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oa": miệng (口) kêu lên "oa!" như ngọc khuê (圭) rơi vỡ gây tiếng vang — 哇 là tiếng kêu ngạc nhiên hoặc tiếng khóc oa oa của trẻ sơ sinh.
Gương Hán-Việt
Oa xuất hiện trong "哇哇" (oa oa – tiếng khóc), và trong tên địa lý như 爪哇 (Java).
Mở khoá kiến thức
Biết 哇 giúp nhận ra thán từ phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại và tên địa danh 爪哇 (đảo Java).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 哇 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa âm thanh phát ra từ miệng, bộ 圭 (khuê) biểu âm. Wiktionary ghi chú thú vị: 圭 ban đầu là hình một cặp rìu nghi lễ bằng ngọc, không liên quan đến đất (土) — sự liên hệ với đất là dân gian tự đặt sau này qua dạng Tiểu triện. Dùng làm thán từ biểu thị ngạc nhiên (wow!) hoặc tiếng trẻ khóc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.