Nghĩa tiếng Việt
nước giải, nước đái
Âm Hán Việt
niệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 尸
- Số nét
- 7 nét
尿 là chữ hội ý: 尸 (Thi, thân người) + 水 (Thuỷ, nước) — người đang tiểu. Giáp cốt văn vẽ hình người đứng đang đi tiểu, rất trực quan.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nước tiểu hoặc làm động từ chỉ hành động đi tiểu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /niào/nước tiểu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: niệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niệu": người (尸) + nước (水) — thân người xả nước, niệu quản, niệu đạo đều liên quan đến tiểu tiện.
Gương Hán-Việt
niệu đạo, tiểu niệu, đái tháo đường (糖尿病)
Mở khoá kiến thức
Biết 尿 mở khoá: 糖尿病 (đái tháo đường), 尿道 (niệu đạo), 尿液 (nước tiểu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: giáp cốt văn là tượng hình — hình người đang tiểu. Tiểu triện biến thành hội ý 尾+水 (đuôi+nước), sau đó 尾 giản lược thành 尸. Đây là một trong những chữ tượng hình cổ nhất còn giữ ý nghĩa nguyên gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 糖尿病是常见病。
Bệnh tiểu đường là bệnh phổ biến.
- 他去化验尿液。
Anh ấy đi xét nghiệm nước tiểu.
- 婴儿尿了。
Em bé tè rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.