Từ vựng tiếng Trung
niào尿

Nghĩa tiếng Việt

nước giải, nước đái

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尿 là chữ hội ý: 尸 (Thi, thân người) + 水 (Thuỷ, nước) — người đang tiểu. Giáp cốt văn vẽ hình người đứng đang đi tiểu, rất trực quan.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /niào/nước tiểu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: niệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niệu": người (尸) + nước (水) — thân người xả nước, niệu quản, niệu đạo đều liên quan đến tiểu tiện.

Gương Hán-Việt

niệu đạo, tiểu niệu, đái tháo đường (糖尿病)

Mở khoá kiến thức

Biết 尿 mở khoá: 糖尿病 (đái tháo đường), 尿道 (niệu đạo), 尿液 (nước tiểu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尿 oracle 1
Giáp cốt văn

Wiktionary ghi: giáp cốt văn là tượng hình — hình người đang tiểu. Tiểu triện biến thành hội ý 尾+水 (đuôi+nước), sau đó 尾 giản lược thành 尸. Đây là một trong những chữ tượng hình cổ nhất còn giữ ý nghĩa nguyên gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糖尿病是常见病。Táng niào bìng shì chángjiàn bìng. thanh 2

    Bệnh tiểu đường là bệnh phổ biến.

  • 他去化验尿液。Tā qù huàyàn niàoyè. thanh 1

    Anh ấy đi xét nghiệm nước tiểu.

  • 婴儿尿了。Yīng'ér niào le. thanh 1

    Em bé tè rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niǎo (khác thanh điệu), là chữ 'chim', dễ nhầm khi phát âm nhanh

  • cùng bộ 尸, 尾 là đuôi — chính là thành phần cổ của 尿 trong tiểu triện

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.