Nghĩa tiếng Việt
sợi bông; may (áo); hoa nhẹ như bông và bay được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
絮 = 如 (Như, biểu âm) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ/sợi); chữ hình thanh. Bộ 糸 chỉ chất liệu sợi bông tơ; 如 (như) cho âm xù. Nghĩa: sợi bông thô, bông nhồi áo; hoa nhẹ bay như bông.
Hán-Việt: nhứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhứ": sợi tơ (糸) nhẹ như (如) bông bay — bông liễu trắng bay khắp như tơ, nói nhiều cũng như bông bay không dứt. Nhớ: 絮 = bông, hoa nhẹ bay; nói dai.
Gương Hán-Việt
Chữ 絮 đọc Hán-Việt là "nhứ", ít gặp đơn lẻ trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong 絮叨 (nhứ đao — nói dai dòng), 柳絮 (liễu nhứ — bông liễu).
Mở khoá kiến thức
Biết 絮 mở khoá: 柳絮 (bông liễu), 絮叨 (nói dai dòng), 棉絮 (bông nhồi áo), 絮絮叨叨 (nói mãi không thôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 糸 (tơ/sợi) chỉ chất liệu sợi xơ bông; 如 (như) cho âm xù. Nghĩa gốc: bông vải thô dùng nhồi áo bông mùa đông. Mở rộng sang hoa nhẹ bay (柳絮 — bông liễu), và nói dai dòng (絮叨). Chữ tạo từ thời Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春天柳絮飞满天。
Mùa xuân bông liễu bay đầy trời.
- 他絮絮叨叨地说了很久。
Anh ấy nói dai dòng rất lâu.
- 棉絮可以用来填充被子。
Bông nhồi có thể dùng để độn chăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.