Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
rěn

Nghĩa tiếng Việt

thứ đậu to; nhu mì, nhu nhược

Âm Hán Việt

nhẫm

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 荏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

荏 = 艹 (biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 任 (Nhâm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 cho biết chữ liên quan đến thực vật, 任 cho biết âm đọc rěn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ cây tía tô hoặc làm tính từ chỉ sự mềm yếu, nhu nhược.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhẫm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiệm": 荏 = 艹 (cỏ) + 任 (nhâm) — cây cỏ nhu mì, thời gian 荏苒 trôi đi như cỏ mềm.

Gương Hán-Việt

"nhiệm" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 荏 chủ yếu dùng trong 荏苒.

Mở khoá kiến thức

Biết 荏 giúp đọc từ 荏苒 (thời gian trôi dần) và 荏弱 (nhu nhược, yếu đuối) trong văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 荏 là chữ hình thanh (psc): 艸 (艹) biểu nghĩa cỏ/thực vật, 任 biểu âm. Nghĩa là cây tía tô (荏苒 — thời gian trôi qua nhẹ nhàng) hoặc nhu mì, yếu đuối. Trong văn ngôn, 荏苒 chỉ thời gian dần trôi. Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 光阴荏苒,岁月如流。Guāngyīn rěnrǎn, suìyuè rú liú. thanh 1

    Thời gian trôi dần, năm tháng như nước chảy.

  • 荏弱之人,难成大事。Rěnruò zhī rén, nán chéng dàshì. thanh 3

    Người nhu nhược khó thành đại sự.

  • 荏苒之间,已是十年。Rěnrǎn zhī jiān, yǐ shì shí nián. thanh 3

    Thấm thoắt đã mười năm trôi qua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 荏, hình tương tự

  • thường đi cùng trong 荏苒, dễ nhầm hai chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.