Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

thời gian rảnh rỗi

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閑 = 門 (Môn: cửa) + 木 (Mộc: gỗ). Chữ hội ý: thanh gỗ chắn ngang cửa — hàng rào hoặc then cửa. Từ nghĩa 'rào chắn' mở rộng sang 'giới hạn, phép tắc', rồi nghĩa 'thư thái, nhàn rỗi' (không bị ràng buộc).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhàn": CỬA (門) + GỖ (木) = thanh gỗ chắn cửa ngăn người vào — không có việc gì cả, NHÀN rỗi!

Gương Hán-Việt

nhàn trong 'nhàn rỗi', 'thanh nhàn' (rảnh rang)

Mở khoá kiến thức

Biết 閑 mở khoá các từ 閑暇 (nhàn hạ: thời gian rảnh), 安閑 (an nhàn), 閑情 (tâm trạng thư thái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閑 bronze 1
Kim văn
閑 seal 1
Tiểu triện

閑 (nhàn) là chữ hội ý theo Wiktionary: {{Han compound|門|木|ls=ic|t1=door|t2=wood}} — hàng rào (thanh gỗ ở cửa). Từ nghĩa gốc 'rào, phên' mở rộng sang 'giới hạn, khuôn phép', rồi sang 'nhàn rỗi, thư thái' — người không bị ràng buộc bởi công việc. Kim văn và tiểu triện đều có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周末我很閑。zhōumò wǒ hěn xián. thanh 1

    Cuối tuần tôi rất rảnh.

  • 他过着悠閑的退休生活。tā guòzhe yōuxián de tuìxiū shēnghuó. thanh 1

    Ông ấy sống cuộc đời hưu trí thư thái.

  • 閑暇时间用来读书最好。xiánxiá shíjiān yòng lái dúshū zuì hǎo. thanh 2

    Thời gian rảnh dùng để đọc sách là tốt nhất.

  • 别閑着,来帮个忙吧。bié xiánzhe, lái bāng ge máng ba. thanh 2

    Đừng ngồi không, đến giúp một tay đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 閑 và 闲 là phồn-giản thể của nhau

  • cùng bộ 門, cùng âm gần, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.