Nghĩa tiếng Việt
thời gian rảnh rỗi
Âm Hán Việt
nhàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ chỉ trạng thái thư thả hoặc danh từ chỉ thời gian rỗi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: nhàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhàn": CỬA (門) + GỖ (木) = thanh gỗ chắn cửa ngăn người vào — không có việc gì cả, NHÀN rỗi!
Gương Hán-Việt
nhàn trong 'nhàn rỗi', 'thanh nhàn' (rảnh rang)
Mở khoá kiến thức
Biết 閑 mở khoá các từ 閑暇 (nhàn hạ: thời gian rảnh), 安閑 (an nhàn), 閑情 (tâm trạng thư thái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
閑 (nhàn) là chữ hội ý theo Wiktionary: {{Han compound|門|木|ls=ic|t1=door|t2=wood}} — hàng rào (thanh gỗ ở cửa). Từ nghĩa gốc 'rào, phên' mở rộng sang 'giới hạn, khuôn phép', rồi sang 'nhàn rỗi, thư thái' — người không bị ràng buộc bởi công việc. Kim văn và tiểu triện đều có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 周末我很閑。
Cuối tuần tôi rất rảnh.
- 他过着悠閑的退休生活。
Ông ấy sống cuộc đời hưu trí thư thái.
- 閑暇时间用来读书最好。
Thời gian rảnh dùng để đọc sách là tốt nhất.
- 别閑着,来帮个忙吧。
Đừng ngồi không, đến giúp một tay đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.