Nghĩa tiếng Việt
núi cao ngất; nơi hiểm yếu; hang núi; thạch đá, đá
Âm Hán Việt
nham
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 山
- Số nét
- 8 nét
岩 = 山 (Sơn: núi) + 石 (Thạch: đá). Chữ hội ý (ic): núi (山) cấu thành từ đá (石) — vách đá, đá núi. Đây là dạng rút gọn của 巖 (phồn thể). Nguyên hình 巖 = 山 + 嚴 (nghiêm, biểu âm).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ để chỉ các loại đất đá, vách đá hoặc hang động tự nhiên.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nham
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nham": núi (山) toàn đá (石) — nham thạch, vách đá, địa chất núi đá.
Gương Hán-Việt
"nham" trong "nham thạch" (đá núi), "nham hiểm" (hiểm trở như đá núi) — tiếng Việt dùng trong địa lý và văn học.
Mở khoá kiến thức
Biết 岩 mở khoá: 岩石 (nham thạch, đá), 岩浆 (dung nham), 火山岩 (đá núi lửa), 岩洞 (hang đá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 岩 là biến thể hội ý xuất hiện trong chữ lệ (thư pháp thời Hán) của 巖. Nguyên hình 巖 là hình thanh: 山 (sơn, biểu nghĩa) + 嚴 (nghiêm, biểu âm). Dạng 岩 giản lược thành 山 + 石 — mang ý nghĩa hội ý rõ hơn: đá núi, vách đá. Cả hai nghĩa song hành trong tiếng Hán hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 地质学家研究岩石。
Nhà địa chất học nghiên cứu đá.
- 火山喷出了岩浆。
Núi lửa phun ra dung nham.
- 攀岩运动很刺激。
Môn leo núi đá rất kích thích.
- 那个岩洞里很神秘。
Hang đá đó rất huyền bí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.