Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Thán từ叹词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

(dùng phiên âm tiếng nước ngoài, chủ yếu dùng trong hoá học); a; ôi; úi chà

Âm Hán Việt

a

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 吖 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

吖 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 丫 (Nha, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho nghĩa liên quan đến âm thanh/lời nói, bộ 丫 cho âm yā.

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Thán từ叹词Danh từ名词

Chữ này thường dùng làm trợ từ ngữ khí ở cuối câu hoặc dùng để phiên âm các hợp chất hóa học.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: a

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nha": miệng (口) tạo âm "ya" từ cái nhánh chẽ đôi (丫) — 吖 là âm cảm thán hoặc phiên âm.

Gương Hán-Việt

吖 — không có từ Hán-Việt độc lập; dùng trong phiên âm và tiếng Quảng Đông

Mở khoá kiến thức

Biết 吖 giúp đọc văn bản tiếng Quảng Đông và phiên âm nước ngoài bằng chữ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: {{Han compound|口|丫|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=mouth|no_och2=y}}. 吖 dùng để phiên âm tiếng nước ngoài hoặc trong tiếng Quảng Đông làm trợ từ ngữ khí. Chữ hình thanh: 口 biểu nghĩa (miệng/âm thanh), 丫 biểu âm yā. Chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 吖嗪是一类含氮的有机化合物。Yā qín shì yī lèi hán dàn de yǒujī huàhéwù. thanh 1

    Azine là một loại hợp chất hữu cơ chứa nitơ.

  • 粤语中吖字常用作语气助词。Yuèyǔ zhōng yā zì cháng yòng zuò yǔqì zhùcí. thanh 4

    Trong tiếng Quảng Đông, chữ 吖 thường dùng làm trợ từ ngữ khí.

  • 吗啡的名字含有吖字。Māfēi de míngzi hányǒu yā zì. thanh 1

    Tên của morphine trong tiếng Hán có chứa chữ 吖.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yā, cùng bộ 口, dùng làm trợ từ

  • bộ phận biểu âm của 吖

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.