Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
niú

Nghĩa tiếng Việt

con trâu; sao Ngưu

Âm Hán Việt

ngưu

1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 牛 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

牛 là chữ tượng hình – vẽ cái đầu bò/trâu với hai sừng cong và hai tai. Bản thân 牛 là một bộ thủ độc lập, không tách thêm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ loài trâu bò hoặc làm tính từ trong khẩu ngữ để khen ngợi sự tài giỏi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

牛 在现代普通话 通常指 'bò' (cow), không phải 'trâu' (water buffalo - 水牛 shuǐniú). 在南方口语, 牛 有时可指 trâu. 量词 是 头/条: 一头牛 (một con bò). 成语: 牛气 (ngông cuồng), 吹牛 (nổ).

  • /niú/bướng bỉnh, tuyệt vời
  • /niú/

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngưu": vẽ thẳng đầu trâu hai sừng cong vểnh – đó chính là 牛 (con trâu, con bò).

Gương Hán-Việt

“ngưu” trong ngưu lang, ngưu hoàng, trâu bò (ngưu).

Mở khoá kiến thức

Biết 牛 mở khoá 牛肉, 牛奶, 吹牛, 牛仔, 蜗牛.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

牛 bronze 1牛 bronze 2牛 bronze 3
Kim văn
牛 silk 1
Bạch thư
牛 bigseal 1
Đại triện

牛 là một trong những chữ tượng hình cổ nhất, đã thấy trong giáp cốt văn: vẽ đầu một con bò/trâu nhìn từ phía trước, có hai sừng cong vểnh lên và hai tai. Không có quan hệ nguồn gốc với 告, cũng không liên quan đến 先 dù trông hơi giống. Nghĩa “bò, trâu” ổn định từ cổ đến nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢喝牛奶。wǒ xǐhuan hē niúnǎi. thanh 3

    Tôi thích uống sữa bò.

  • 他爱吃牛肉。tā ài chī niúròu. thanh 1

    Anh ấy thích ăn thịt bò.

  • 别吹牛了。bié chuīniú le. thanh 2

    Đừng có khoác lác nữa.

  • 我穿了一条牛仔裤。wǒ chuān le yì tiáo niúzǎikù. thanh 3

    Tôi mặc một cái quần jean.

  • 农民用牛来耕地。Nóngmín yòng niú lái gēngdì. thanh 2

  • 他非常厉害,像牛一样强壮。Tā fēicháng lìhai, xiàng niú yíyàng qiángzhuàng. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống 牛, chỉ khác nét sổ – cực dễ nhầm

  • 牛/生

    phần dưới hơi giống 生, học viên hay viết nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.