Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập hoặc xen thêm từ ngữ vào giữa để nhấn mạnh mức độ nói khoác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuy ngưu
Từng chữ
- 吹xuythổi
- 牛ngưucon trâu; sao Ngưu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他喜欢在朋友面前吹牛。
Anh ấy thích khoe khoang trước mặt bạn bè.
- 你别听他吹牛,他根本没去过。
Cậu đừng nghe anh ta khoe khoang, anh ta chưa từng đi đến đó đâu.
- 吹牛解决不了实际问题。
Khoe khoang không giải quyết được vấn đề thực tế.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.