Nghĩa tiếng Việt
chồi cây đâm lên sau khi đã chặt cây mẹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孽 = 薛 (Tiết, biểu âm) + 子 (Tử, biểu nghĩa: con, chồi cây). Chữ hình thanh — bộ tử cho nghĩa gốc là chồi mới mọc; 薛 cho âm đọc.
Hán-Việt: nghiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghiệt": chồi cây (子) mọc từ gốc bị chặt — nghiệt căn ăn sâu, nghiệp báo không thoát.
Gương Hán-Việt
"nghiệt" trong "nghiệt báo" (孽报 — quả báo), "nghiệt căn" (孽根 — cội nguồn tội nghiệt).
Mở khoá kiến thức
Biết 孽 mở khoá: 孽障 (nghiệt chướng — tội lỗi, đứa con hư), 孽子 (con ngoài giá thú), 作孽 (gây tội lỗi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 孽 là chữ hình thanh: 薛 (tiết — biểu âm) + 子 (tử — biểu nghĩa, con, chồi). Nghĩa gốc: chồi cây mọc ra sau khi đã chặt thân mẹ. Mở rộng: con ngoài giá thú, nghiệp báo, tội nghiệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他做了太多坏事,这都是作孽。
Anh ta làm quá nhiều điều xấu, đây đều là gây nghiệp.
- 古典小说中常有孽子的故事。
Trong tiểu thuyết cổ điển thường có câu chuyện về đứa con hư hỏng.
- 这孩子真是个小孽障,让父母操碎了心。
Đứa trẻ này thật là nghiệt chướng, khiến cha mẹ lo lắng mãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.