Nghĩa tiếng Việt
chồi cây đâm lên sau khi đã chặt cây mẹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蘖 là dạng giản thể được dùng ở Trung Quốc đại lục, tương đương 櫱. Chữ chỉ chồi non mọc lại từ gốc cây đã bị chặt. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích rõ trong Wiktionary cho dạng này.
Hán-Việt: nghiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghiệt": Dù bị chặt đứt, cây vẫn sinh "nghiệt" — chồi 蘖 mọc lên như một sức sống bất diệt từ gốc rễ.
Gương Hán-Việt
nghiệt (蘖/櫱 — chồi tái sinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 蘖 mở khoá thành ngữ 余孽 (dư nghiệt — tàn dư xấu xa) và ý niệm tái sinh trong thơ văn Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蘖 là dạng giản thể của 櫱, chỉ chồi/chồi non tái sinh từ gốc cây sau khi bị chặt. Chỉ có hình lục thư thông (Liushutong, thời Minh muộn) được ghi nhận — chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老树被砍后又长出了蘖。
Cây già bị chặt xong lại mọc lên chồi mới.
- 蘖芽在春天破土而出。
Chồi cây đâm lên mặt đất vào mùa xuân.
- 这株蘖苗长得很旺盛。
Chồi cây này mọc rất tươi tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.