Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

tình bạn bè

Âm Hán Việt

nghị

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 谊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

谊 là dạng giản thể của 誼, gồm 讠 (言, lời nói — biểu nghĩa) + 宜 (biểu âm). Là chữ hình thanh — lời nói thích hợp giữa bạn bè, biểu thị 'tình nghĩa, tình bạn'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ mối quan hệ giao hảo hoặc tình cảm bạn bè.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nghị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nghị": lời nói (讠) hợp lẽ (宜) giữa bạn bè — đó là 'nghị', tình nghĩa, tình bạn.

Gương Hán-Việt

'Nghị' trong 'tình nghị', 'hữu nghị' (tình bạn), 'đạo nghị', 'thâm nghị'.

Mở khoá kiến thức

Biết 谊 mở khoá 友谊 (hữu nghị, tình bạn), 情谊 (tình nghị), 深情厚谊 (thâm tình hậu nghị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 谊 là dạng giản thể của 誼, là chữ hình thanh gồm 言 (讠, lời nói — biểu nghĩa) + 宜 (biểu âm, đồng thời gợi ý 'thích hợp, đúng mực'). Nghĩa gốc 'điều thích đáng, lễ nghĩa thích hợp' phái sinh các nghĩa 'tình nghĩa, tình bạn, tình thân'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3men thanh 5de thanh 5yǒu thanh 3 thanh 4hěn thanh 3shēn. thanh 1

    Tình bạn của chúng tôi rất sâu đậm.

  • zhōng thanh 1yuè thanh 4liǎng thanh 3guó thanh 2yǒu thanh 3 thanh 4cháng thanh 2cún. thanh 2

    Tình hữu nghị Trung-Việt mãi trường tồn.

  • lǎo thanh 3péng thanh 2yǒu thanh 3de thanh 5qíng thanh 2 thanh 4nán thanh 2wàng. thanh 4

    Tình bạn của bạn cũ khó quên.

  • thanh 3men thanh 5zhī thanh 1jiān thanh 1yǒu thanh 3shēn thanh 1qíng thanh 2hòu thanh 4yì. thanh 4

    Giữa chúng tôi có tình nghĩa sâu nặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宜 là phần biểu âm của 谊, chỉ thiếu 讠 bên trái — dễ quên bộ ngôn

  • 议 = 讠 + 义, cùng bộ 讠, đồng âm Hán-Việt 'nghị', dễ nhầm tự dạng và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.