Từ vựng tiếng Trung
qíng*yì

Nghĩa tiếng Việt

Tình nghị — tình cảm gắn bó, tình nghĩa giữa người với người; sâu sắc hơn tình bạn thông thường, thể hiện sự trân trọng lâu dài.

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bộ: (ngôn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 友情 hay 友谊; thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc khi ca ngợi tình cảm bền chặt lâu dài.

Câu ví dụ

  • 多年的同窗情谊让他们一生难忘。Duō nián de tóngchuāng qíngyì ràng tāmen yīshēng nán wàng. thanh 1

    Tình nghĩa bạn học nhiều năm khiến họ không thể nào quên suốt đời.

  • 两国人民之间有着深厚的情谊。Liǎng guó rénmín zhījiān yǒuzhe shēnhòu de qíngyì. thanh 3

    Nhân dân hai nước có tình cảm gắn bó sâu sắc với nhau.

  • 这份情谊是用时间和经历换来的,弥足珍贵。Zhè fèn qíngyì shì yòng shíjiān hé jīnglì huàn lái de, mí zú zhēnguì. thanh 4

    Tình nghĩa này được đánh đổi bằng thời gian và trải nghiệm, thật đáng trân trọng.

  • 战友之间的情谊是最深厚的。Zhànyǒu zhījiān de qíngyì shì zuì shēnhòu de. thanh 4

    Tình nghĩa giữa những đồng đội chiến đấu là sâu sắc nhất.

Kết hợp thường gặp

  • 深厚的情谊shēnhòu de qíngyì thanh 1

    tình nghĩa sâu sắc

  • 战友情谊zhànyǒu qíngyì thanh 4

    tình đồng đội

  • 建立情谊jiànlì qíngyì thanh 4

    xây dựng tình cảm gắn bó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.