Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guójìbiāozhǔnjiāoyíwǔ

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ thể thao tiêu chuẩn quốc tế

Âm Hán Việt

quốc tế tiêu chuẩn giao nghị vũ

7 chữ64 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

9 nét

Bộ: (băng, nước đá)

10 nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bộ: (nói; lời nói)

10 nét

Bộ: (ngang trái; lẫn lộn)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng trong lĩnh vực nghệ thuật và thể thao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc tế tiêu chuẩn giao nghị vũ

Từng chữ

  • quốcđất nước, quốc gia
  • tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
  • tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
  • chuẩnchuẩn mực; theo như, cứ như (trích dẫn)
  • giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • nghịtình bạn bè
  • múa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.