Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này dùng trong lĩnh vực nghệ thuật và thể thao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc tế tiêu chuẩn giao nghị vũ
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 际tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
- 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
- 准chuẩnchuẩn mực; theo như, cứ như (trích dẫn)
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 谊nghịtình bạn bè
- 舞vũmúa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.