Nghĩa tiếng Việt
nói mê, nói sảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呓 là dạng giản thể của 囈. Chữ gốc 囈 gồm bộ 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng, lời nói) + phần biểu âm. Chỉ hành động nói mê, nói sảng khi đang ngủ.
Hán-Việt: nghị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Nghị": miệng 口 nói trong vô thức — 呓语 là những lời mê sảng, không có ý thức khi ngủ.
Gương Hán-Việt
Nghị trong 呓语 (nghị ngữ — nói mê, nói sảng)
Mở khoá kiến thức
Biết 呓 mở khoá từ 呓语 (nghị ngữ) — còn dùng ẩn dụ chỉ lời nói vô nghĩa, không tưởng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
呓 là dạng giản thể của 囈. Theo Wiktionary, chữ gốc 囈 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa + phần biểu âm. Nghĩa là nói mê, nói sảng khi ngủ (說夢話 shuō mènghuà). Thường dùng trong 呓语 (nghị ngữ — lời nói mê). Là chữ văn học, ít dùng trong văn thông thường. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn về cấu trúc chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他睡觉时常常说呓语。
Anh ấy thường nói mê khi ngủ.
- 那不过是痴人说梦的呓语。
Đó chẳng qua là những lời mê sảng của kẻ khờ.
- 他的计划简直是一派呓语。
Kế hoạch của anh ta hoàn toàn là chuyện viển vông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.