Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dua; như "a dua; dua nịnh" (gdhn)

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誽 là chữ thuộc bộ 言 (ngôn, lời nói). Không có phân tích thành phần xác nhận. Nghĩa: a dua, nịnh hót.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nghệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghệ": nịnh hót 誽 — bộ 言 (ngôn, lời) gợi miệng nói lời khéo léo, âm nghệ như "nghệ thuật" nịnh — lời hoa mỹ đầy nghệ thuật để a dua.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 誽 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 誽 giúp đọc văn cổ tả hành vi nịnh nọt, a dua trong xã hội phong kiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp glyph origin cấu tạo cho 誽. Thuộc bộ 言 (ngôn, lời nói) và âm đọc nì. Nghĩa ghi nhận: dua nịnh (theo từ điển phương ngữ). Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 誽字表示谄媚、奉承的言语行为。誽 zì biǎoshì chǎnmèi, fèngcheng de yányǔ xíngwéi. thanh 5

    Chữ 誽 biểu thị hành vi nịnh hót, tâng bốc.

  • 古代不齿于誽媚之人。Gǔdài bùchǐ yú 誽 mèi zhī rén. thanh 3

    Người xưa coi thường kẻ hay nịnh hót.

  • 誽是一个罕见的文言词。誽 shì yīge hǎnjiàn de wényán cí. thanh 5

    誽 là một từ văn ngôn rất hiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nịnh nọt, cùng bộ 言, dễ nhầm

  • cùng bộ 言 và đều có hành vi dối trá liên quan

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.