Nghĩa tiếng Việt
(xem: ngật ngật 仡仡)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仡 có bộ 亻 (nhân, người) biểu nghĩa và 乞 gợi âm. Là chữ hình thanh chỉ phẩm chất con người. Không có lsCodes.
Hán-Việt: ngật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ngật": bộ người (亻) + ngật (乞) — người mạnh mẽ, dũng mãnh không cúi đầu.
Gương Hán-Việt
ngật ngật (ngật) — trong "仡仡" (ngật ngật, dũng cảm oai phong)
Mở khoá kiến thức
Biết 仡 giúp đọc từ 仡仡 trong thơ ca cổ tả hình tượng chiến binh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không chi tiết cho 仡. Từ cấu trúc 亻 + 乞 suy đoán là chữ hình thanh chỉ vẻ dũng mãnh. Dùng chủ yếu trong từ láy 仡仡 (ngật ngật, dũng mãnh). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 仡仡勇士,奔赴疆场。
Chiến sĩ dũng mãnh lao ra chiến trường.
- 仡佬族是中国的少数民族。
Người Cơ Lao là một dân tộc thiểu số Trung Quốc.
- 古诗中多用仡仡形容勇士。
Thơ cổ hay dùng 仡仡 để tả chiến binh dũng mãnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.