Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ngật ngật 仡仡)

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仡 có bộ 亻 (nhân, người) biểu nghĩa và 乞 gợi âm. Là chữ hình thanh chỉ phẩm chất con người. Không có lsCodes.

Hán-Việt: ngật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ngật": bộ người (亻) + ngật (乞) — người mạnh mẽ, dũng mãnh không cúi đầu.

Gương Hán-Việt

ngật ngật (ngật) — trong "仡仡" (ngật ngật, dũng cảm oai phong)

Mở khoá kiến thức

Biết 仡 giúp đọc từ 仡仡 trong thơ ca cổ tả hình tượng chiến binh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không chi tiết cho 仡. Từ cấu trúc 亻 + 乞 suy đoán là chữ hình thanh chỉ vẻ dũng mãnh. Dùng chủ yếu trong từ láy 仡仡 (ngật ngật, dũng mãnh). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 仡仡勇士,奔赴疆场。Gē gē yǒngshì, bēnfù jiāngchǎng. thanh 1

    Chiến sĩ dũng mãnh lao ra chiến trường.

  • 仡佬族是中国的少数民族。Gēlǎo zú shì Zhōngguó de shǎoshù mínzú. thanh 1

    Người Cơ Lao là một dân tộc thiểu số Trung Quốc.

  • 古诗中多用仡仡形容勇士。Gǔ shī zhōng duō yòng gēgē xíngróng yǒngshì. thanh 3

    Thơ cổ hay dùng 仡仡 để tả chiến binh dũng mãnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 仡 lấy âm từ 乞, nhưng 乞 nghĩa xin ăn — hoàn toàn trái nghĩa với dũng mãnh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.