Nghĩa tiếng Việt
kinh hãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
噩 là chữ độc thể, có liên quan đến 咢 và 喪. Theo Wiktionary, 噩 và 咢 vốn là cùng một chữ, đều bắt nguồn từ 喪. Hình dạng hiện đại gồm bốn miệng 口 xếp xung quanh một trung tâm — tượng trưng cho tiếng kêu kinh hoàng từ nhiều phía. Chưa có nguồn học thuật phân tích rõ ls-code.
Hán-Việt: ngạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạc": bốn miệng 口口口口 cùng thét lên kinh hoàng — âm thanh ngạc nhiên khiếp đảm vang khắp nơi.
Gương Hán-Việt
ngạc mộng (噩梦) — ác mộng; ngạc hao (噩耗) — tin buồn, hung tin
Mở khoá kiến thức
Biết 噩 mở khoá: 噩梦 (ác mộng), 噩耗 (hung tin), 噩运 (vận xui).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
噩 (ngạc) mang nghĩa kinh hãi, khủng khiếp. Wiktionary ghi nhận đây là chữ cùng gốc với 咢 và 喪. Trong hiện đại, 噩 thường xuất hiện trong 噩梦 (ác mộng) và 噩耗 (tin xấu, tin buồn). Không có ảnh cổ văn được thu thập. Chưa có nguồn học thuật xác định rõ cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他昨晚做了一个噩梦。
Tối qua anh ấy đã có một giấc ác mộng.
- 听到噩耗,她痛哭流涕。
Nghe tin buồn, cô ấy khóc nức nở.
- 这段经历成了他心中的噩梦。
Trải nghiệm đó đã trở thành ác mộng trong lòng anh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.