Nghĩa tiếng Việt
nghi ngờ, thấy lạ
Âm Hán Việt
ngạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 11 nét
訝 thuộc bộ Ngôn (言, lời nói). Wiktionary không cung cấp phân tích thành phần cụ thể. Nghĩa 'ngạc nhiên' gắn liền với bộ Ngôn — phản ứng bằng lời khi gặp điều bất ngờ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc làm tính từ mô tả trạng thái kinh ngạc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: ngạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạ": bộ Ngôn (言, lời) — ngạ là miệng há ra kinh ngạc, lời không thốt ra được; giống 讶 (ngạ) giản thể.
Gương Hán-Việt
ngạ nhiên — ngạ trong '訝然 ngạ nhiên' (ngơ ngác, ngạc nhiên trước điều bất ngờ)
Mở khoá kiến thức
Biết 訝 (ngạ) mở khoá: 驚訝 (kinh ngạ, kinh ngạc), 訝異 (ngạ dị, ngạc nhiên), 怪訝 (quái ngạ, lấy làm lạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
訝 (ngạ) thuộc bộ Ngôn (言). Wiktionary ghi nghĩa: (1) ngạc nhiên, kinh ngạc; (2) dị thể của 迓 (đón tiếp). Không có phân tích từ nguyên hình thanh/hội ý cụ thể. Có hình tiểu triện. Chữ truyền thống, phồn thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他大感驚訝,不知如何應對。
Anh ta hết sức kinh ngạc, không biết xử lý thế nào.
- 訝異之色顯於臉上。
Vẻ ngạc nhiên hiện rõ trên mặt.
- 眾人皆訝其所為。
Mọi người đều ngạc nhiên trước hành động của anh ta.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.