Nghĩa tiếng Việt
nghi ngờ, thấy lạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
訝 thuộc bộ Ngôn (言, lời nói). Wiktionary không cung cấp phân tích thành phần cụ thể. Nghĩa 'ngạc nhiên' gắn liền với bộ Ngôn — phản ứng bằng lời khi gặp điều bất ngờ.
Hán-Việt: ngạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạ": bộ Ngôn (言, lời) — ngạ là miệng há ra kinh ngạc, lời không thốt ra được; giống 讶 (ngạ) giản thể.
Gương Hán-Việt
ngạ nhiên — ngạ trong '訝然 ngạ nhiên' (ngơ ngác, ngạc nhiên trước điều bất ngờ)
Mở khoá kiến thức
Biết 訝 (ngạ) mở khoá: 驚訝 (kinh ngạ, kinh ngạc), 訝異 (ngạ dị, ngạc nhiên), 怪訝 (quái ngạ, lấy làm lạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
訝 (ngạ) thuộc bộ Ngôn (言). Wiktionary ghi nghĩa: (1) ngạc nhiên, kinh ngạc; (2) dị thể của 迓 (đón tiếp). Không có phân tích từ nguyên hình thanh/hội ý cụ thể. Có hình tiểu triện. Chữ truyền thống, phồn thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他大感驚訝,不知如何應對。
Anh ta hết sức kinh ngạc, không biết xử lý thế nào.
- 訝異之色顯於臉上。
Vẻ ngạc nhiên hiện rõ trên mặt.
- 眾人皆訝其所為。
Mọi người đều ngạc nhiên trước hành động của anh ta.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.