Nghĩa tiếng Việt
anh, bạn, mày; vậy (dùng để kết thúc câu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
你 (Nễ) = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 尔 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Cũng có thuyết xem là hội ý: người (人) + ngươi (尔).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nǐ/bạn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nễ": bộ Nhân 亻(người) đứng cạnh 尔 (Nhĩ, gợi âm) — chỉ vào "người" trước mặt mà gọi "bạn, anh".
Gương Hán-Việt
"nễ" ít gặp trong từ Hán-Việt thuần; chữ 尔 (nhĩ) phổ biến hơn, như trong phiên âm tên.
Mở khoá kiến thức
Biết 你 (nễ) là nắm được đại từ "bạn" cơ bản nhất khi giao tiếp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 你 là chữ hình thanh ghép 亻(人, người — biểu nghĩa) với 尔 (Nhĩ — biểu âm), dùng làm đại từ ngôi thứ hai "bạn, anh". Một thuyết khác xem đây là hội ý: người (人) kết hợp với 尔 (ngươi). Đây là chữ tạo muộn, hiện chỉ thấy ở Lục thư thông, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.