Nghĩa tiếng Việt
tuyển mộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
募 = 莫 (Mạc, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức lực, nỗ lực); chữ hình thanh. Bộ lực 力 gợi nỗ lực kêu gọi; 莫 (mạc) cho âm đọc mù.
Hán-Việt: mộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mộ": dùng lực (力) theo lệnh (莫) kêu gọi người — 募 là chiêu mộ, quyên góp, tập hợp người hay tiền.
Gương Hán-Việt
Mộ trong "chiêu mộ" (招募 — tuyển mộ), "mộ quyên" (quyên góp).
Mở khoá kiến thức
Biết 募 (mộ) mở khóa: 募捐 (quyên góp), 招募 (tuyển mộ), 募集 (thu hút, kêu gọi), 募兵 (chiêu binh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
募 là chữ hình thanh: 力 (lực, sức mạnh) biểu nghĩa, 莫 (mạc) biểu âm. Nghĩa gốc là chiêu mộ, kêu gọi người dùng sức lực/tài năng tham gia; mở rộng sang quyên góp (募捐), tuyển dụng (招募). Hình ảnh dùng sức lực (力) để thu hút/chiêu tập người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 学校正在募捐,为贫困学生筹集资金。
Trường đang quyên góp, thu hút kinh phí cho học sinh nghèo.
- 公司招募了一批优秀的应届毕业生。
Công ty tuyển mộ một nhóm sinh viên tốt nghiệp xuất sắc.
- 红十字会募集了大量救灾物资。
Hội Chữ thập đỏ huy động được nhiều vật tư cứu trợ thiên tai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.