Từ vựng tiếng Trung
mù*juān

Nghĩa tiếng Việt

quyên góp, gây quỹ

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

12 nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho hoạt động thiện nguyện, từ thiện. Mang sắc thái tích cực, nhân văn. Khác với '捐赠' (quyên tặng), '募捐' là hành động thu/gây quỹ.

Câu ví dụ

  • 为灾区募捐Wèi zāiqū mùjuān thanh 4

    Quyên góp cho vùng thiên tai

  • 他们组织了一场募捐活动Tāmen zǔzhīle yī chǎng mùjuān huódòng thanh 1

    Họ tổ chức một hoạt động quyên góp

  • 募捐所得将全部用于慈善Mùjuān suǒdé jiāng quánbù yòngyú císhàn thanh 4

    Số tiền quyên góp được sẽ dùng toàn bộ cho từ thiện

  • 请大家积极募捐Qǐng dàjiā jījí mùjuān thanh 3

    Xin mời mọi người tích cực quyên góp

Kết hợp thường gặp

  • 募捐活动mùjuān huódòng thanh 4

    hoạt động quyên góp

  • 组织募捐zǔzhī mùjuān thanh 3

    tổ chức quyên góp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.