Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
méi楣

Nghĩa tiếng Việt

cạnh cửa; mép cửa; bậu cửa

Âm Hán Việt

mi

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 楣 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
木
Số nét
13 nét

楣 có bộ 木 (mộc, gỗ/cây) là thành phần ngữ nghĩa chỉ vật liệu xây dựng bằng gỗ. Phần còn lại biểu âm méi. Chữ hình thanh. Nghĩa là thanh xà ngang trên hoặc dưới khung cửa (lintel).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ bộ phận kiến trúc cửa hoặc trong các từ ghép liên quan đến nhà cửa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "me": thanh gỗ 木 nằm ngang trên me cửa, 门楣 là khung cửa, ẩn dụ cho thể diện danh giá của gia đình.

Gương Hán-Việt

门楣 (môn me): khung cửa; ẩn dụ danh giá gia đình

Mở khoá kiến thức

Biết 楣 mở khoá từ 门楣 (môn me: khung cửa, thể diện gia đình) và 光耀门楣 (rạng danh cửa nhà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

楣 seal 1
Tiểu triện
楣 liushutong 1
Lục thư thông

楣 có bộ 木 (gỗ, biểu nghĩa) chỉ cấu kiện bằng gỗ trong kiến trúc. Nghĩa là thanh xà ngang trên/dưới khung cửa (lintel/crossbeam). Dùng trong 门楣 (ngưỡng cửa, khung cửa): ẩn dụ cho danh dự, thể diện gia đình. Trong bóng đá tiếng Quảng Đông: 中楣 là bắn trúng xà ngang.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他考上名校,光耀了门楣。Tā kǎo shàng míng xiào, guāngyàole ménméi. thanh 1

    Anh ấy đỗ vào trường danh tiếng, làm rạng danh cửa nhà.

  • 门楣上挂着一块匾额。Ménméi shàng guàzhe yī kuài biǎn'é. thanh 2

    Trên xà cửa treo một tấm biển.

  • 这个家族以诗书传家,门楣显赫。Zhège jiāzú yǐ shīshū chuánjiā, ménméi xiǎnhè. thanh 4

    Gia tộc này truyền nhau học vấn thi thư, cửa nhà hiển hách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 梅

    đồng âm méi, cùng bộ 木: 梅 là cây mơ, 楣 là xà cửa

  • 眉

    đồng âm méi, mặt chữ gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.