Nghĩa tiếng Việt
xà mâu (binh khí)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矛 là chữ tượng hình: hình vẽ cây giáo (xà mâu) bằng tre với vòng đệm ở giữa thân. Không liên quan đến chữ 予. Không phân tách được thành bộ thủ có nghĩa.
Hán-Việt: mâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mâu": hình vẽ cây giáo dài — mâu thuẫn (矛盾) là giáo (mâu) và khiên (thuẫn) đối nhau.
Gương Hán-Việt
mâu trong "mâu thuẫn" (矛盾) — cặp đôi kinh điển mâu (giáo) và thuẫn (khiên)
Mở khoá kiến thức
Biết 矛 (mâu) mở khoá: 矛盾 (mâu thuẫn), 矛头 (mũi giáo, điểm tấn công), 自相矛盾 (tự mâu thuẫn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
矛 là chữ tượng hình theo Wiktionary: vẽ hình một cây giáo tre với vòng đệm ở giữa (đặc trưng của loại vũ khí này). Không liên quan đến 予 (tặng) dù nhìn hình gần giống. Nghĩa duy nhất: xà mâu, giáo (vũ khí tấn công, đối lập với 盾 là khiên phòng thủ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们两个之间存在矛盾。
Giữa hai người họ tồn tại mâu thuẫn.
- 批评的矛头指向了领导层。
Mũi giáo phê bình nhắm vào ban lãnh đạo.
- 他的话前后自相矛盾。
Lời anh ấy trước sau tự mâu thuẫn nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.