Nghĩa tiếng Việt
lựa chọn; rao mạo
Âm Hán Việt
mao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 7 nét
芼 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 毛 (Mao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 cho biết liên quan đến thực vật; 毛 cho âm đọc mào.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ các loại rau cỏ dưới nước hoặc động từ với nghĩa hái lượm, tuyển chọn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: mao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mào": cỏ 艸 mao 毛 — hình dung tay hái rau thủy sinh dâng lên bàn thờ trong nghi lễ Kinh Thi.
Gương Hán-Việt
"mào" trong Hán văn cổ điển chỉ hành động hái rau dâng cúng; ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 芼 giúp đọc Kinh Thi và nghi lễ tế tự cổ đại Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 芼 là chữ hình thanh: 艸 (cỏ) biểu nghĩa, 毛 biểu âm. Nghĩa cổ: nấu chín và dâng lên (trong nghi lễ tế tự, đặc biệt rau thủy sinh); lựa chọn; hoặc rau xanh. Dẫn chứng từ Kinh Thi: 'tả hữu mào chi' (左右芼之 — bên trái bên phải hái rau dâng lên). Chú giải của Chu Hi: mào nghĩa là nấu chín và dâng lên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 左右芼之,是诗经中的词语。
'Bên trái bên phải hái dâng' là từ trong Kinh Thi.
- 芼,熟而荐之也。
Mào: nấu chín rồi dâng lên (chú giải của Chu Hi).
- 古人采荇菜而芼之以祭。
Người xưa hái rau thủy sinh rồi nấu dâng lên tế lễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.