Từ vựng tiếng Trung
mǐn

Nghĩa tiếng Việt

họ Mân

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闽 (gian the cua 閩) gom 門 (mon, cong) bao ngoai va 虫 (trung, loai ran/trung) ben trong — hoi y chi vung dat phia Nam co nhieu loai bo sat, tuc tinh Phuc Kien ngay nay.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: man

Mẹo nhớ

Hán-Việt "man": 門 (cong) chua 虫 (loai trung ran ret) — vung Man Viet (Phuc Kien) ngay xua la dat rung nui nhieu loai doc.

Gương Hán-Việt

Man trong Man Viet (toc nguoi co), Man Nam (tieng Hokkien), Man Giang (song Man)

Mở khoá kiến thức

Biet 闽 mo khoa: 闽南话 (tieng Man Nam/Hokkien), 闽江 (Man Giang), 闽粤 (Man Viet).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闽 seal 1
Tieu trieu
闽 liushutong 1闽 liushutong 2
Luc thu thong

闽 la gian the cua 閩. Chu phon the 閩 gom 門 bao ngoai + 虫 ben trong — nghia goc chi mot bo toc co vung Dong Nam Trung Quoc (nay la Phuc Kien), sau dung lam ten vung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 闽南话在台湾很流行。Mǐnnán huà zài Táiwān hěn liúxíng. thanh 3

    Tieng Man Nam rat pho bien o Dai Loan.

  • 福建简称闽。Fújiàn jiǎnchēng Mǐn. thanh 2

    Phuc Kien duoc goi tat la Man.

  • 闽江是福建最大的河流。Mǐnjiāng shì Fújiàn zuì dà de héliú. thanh 3

    Man Giang la con song lon nhat Phuc Kien.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cung am min, cung bo 门, chi khac phan trong

  • cung am min, hinh dang kha khac nhung de nham khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.