Từ vựng tiếng Trung
mài

Nghĩa tiếng Việt

đi xa; quá, hơn; già

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邁 bộ 辵 (chhước — đi, di chuyển), không có phân tích thành phần chi tiết từ Wiktionary ngoài {{Han etym}}. Kim văn, đại triện và tiểu triện ghi nhận dạng chữ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mại": bước mại (邁) — bước chân lớn, mạnh mẽ, vượt qua chướng ngại.

Gương Hán-Việt

mại — dùng trong: mại bộ (邁步 — bước mạnh), mại tiến (邁進 — tiến bước), lão mại (老邁 — già nua).

Mở khoá kiến thức

Biết 邁/mại mở khoá: 邁步 (mại bộ), 邁進 (mại tiến), 老邁 (lão mại — già nua), 超邁 (siêu mại — vượt trội).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邁 bronze 1
Kim văn
邁 bigseal 1
Đại triện
邁 seal 1
Tiểu triện

邁 có âm mài, bộ 辵 (đi). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph-origin chi tiết. Nghĩa: bước dài, đi xa; qua, vượt; già. Kim văn và đại triện đã có hình thể này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他邁步走向舞台。tā màibù zǒuxiàng wǔtái. thanh 1

    Anh ấy bước lên sân khấu.

  • 邁向成功之路。màixiàng chénggōng zhī lù. thanh 4

    Bước trên con đường đến thành công.

  • 老邁之年仍筆耕不輟。lǎomài zhī nián réng bǐgēng bùchuò. thanh 3

    Tuổi già vẫn cần mẫn cầm bút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ phồn thể; dạng giản thể là 迈, dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt mại, nhưng bộ 貝, nghĩa là bán

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.