Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mǎi

Nghĩa tiếng Việt

mua, sắm, tậu

Âm Hán Việt

mãi

1 chữ6 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 买 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

买 (Mãi) là giản thể của 買 — chữ hội ý ghép 网 (lưới) + 貝 (vỏ sò làm tiền), nghĩa "dùng tiền lưới về (mua)". Một thuyết khác xem là hình thanh (羅 biểu âm + 貝 biểu nghĩa).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ đứng trước danh từ chỉ vật được mua hoặc kết hợp với bổ ngữ xu hướng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Động từ chỉ hành động mua sắm. Trong giao tiếp, thường ghép với đồ vật cần mua: 买书 (mua sách), 买车 (mua xe). Có thể ghép với kết quả: 买到 (mua được), 买不到 (không mua được). Cần phân biệt với 卖 (mài, bán) — phát âm khác nghĩa.

  • /mǎi/mua

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mãi": cái lưới (网→乛) chụp lấy đồng tiền vỏ sò (貝) — gom tiền đổi lấy hàng, đó là "mua".

Gương Hán-Việt

"mãi" trong "mãi mại" (mua bán), "thương mãi"; trái nghĩa với 卖 (mại, bán).

Mở khoá kiến thức

Biết 买 (mãi) mở khoá: mãi mại (mua bán), gắn cặp đối 买/卖 (mua/bán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

买 bronze 1买 bronze 2
Kim văn
买 bigseal 1
Đại triện
买 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 买 (giản thể của 買) là chữ hội ý ghép 网 (cái lưới) với 貝 (vỏ sò dùng làm tiền) — như dùng lưới gom tiền hàng về, nghĩa là "mua". Dạng gốc là 𧵽. Baxter và Sagart (2014) lại xem đây là hình thanh: 羅 biểu âm + 貝 biểu nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3xiǎng thanh 3mǎi thanh 3 thanh 4běn thanh 3shū. thanh 1

    Tôi muốn mua một quyển sách.

  • 妈妈去买菜了。māma qù mǎi cài le. thanh 1

    Mẹ đi mua rau rồi.

  • 这个东西很便宜,我买。zhège dōngxi hěn piányi, wǒ mǎi. thanh 4

    Thứ này rẻ lắm, tôi mua.

  • 你买了什么?nǐ mǎi le shénme? thanh 3

    Bạn đã mua gì?

  • thanh 3yào thanh 4mǎi thanh 3shū thanh 1

    Tôi muốn mua sách

  • thanh 4mǎi thanh 3cài thanh 4

    đi mua rau

  • 买了什么东西mǎi le shénme dōngxi thanh 3

    đã mua cái gì

  • 可以买吗kěyǐ mǎi ma thanh 3

    có thể mua không

  • mǎi thanh 3 thanh 4 thanh 3

    không mua nổi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 买 (mua) và 卖 (bán) chỉ khác nét trên cùng, rất dễ nhầm

  • phần dưới có nét giống, dễ lẫn khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.