Nghĩa tiếng Việt
bờ ruộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陌 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: bờ đất/địa mạo) + 百 (Bách, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阝 (bên trái là bộ phụ) cho nghĩa đất đai địa hình, 百 cho âm (mò ~ mạch).
Hán-Việt: mạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạch": bờ đất 阝 (phụ) trăm 百 (bách) lối — con đường mạch 陌 xa lạ qua trăm bờ ruộng.
Gương Hán-Việt
mạch trong 'mạch lạc' (mạch, hướng đi); trong từ 陌生 là 'lạ lẫm'
Mở khoá kiến thức
Biết 陌 (mạch) mở khoá: 陌生 (xa lạ, không quen), 陌路 (đường lạ, người xa lạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 陌 là chữ hình thanh (psc): 阜 (phụ, biểu nghĩa: đất cao/bờ) + 百 (bách, biểu âm). Nghĩa gốc là bờ ruộng chạy theo hướng đông-tây. Sau mở rộng sang 'đường nhỏ giữa đồng ruộng', rồi 'xa lạ, không quen biết' trong 陌生.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.