Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bờ ruộng

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陌 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: bờ đất/địa mạo) + 百 (Bách, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阝 (bên trái là bộ phụ) cho nghĩa đất đai địa hình, 百 cho âm (mò ~ mạch).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạch": bờ đất 阝 (phụ) trăm 百 (bách) lối — con đường mạch 陌 xa lạ qua trăm bờ ruộng.

Gương Hán-Việt

mạch trong 'mạch lạc' (mạch, hướng đi); trong từ 陌生 là 'lạ lẫm'

Mở khoá kiến thức

Biết 陌 (mạch) mở khoá: 陌生 (xa lạ, không quen), 陌路 (đường lạ, người xa lạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 陌 là chữ hình thanh (psc): 阜 (phụ, biểu nghĩa: đất cao/bờ) + 百 (bách, biểu âm). Nghĩa gốc là bờ ruộng chạy theo hướng đông-tây. Sau mở rộng sang 'đường nhỏ giữa đồng ruộng', rồi 'xa lạ, không quen biết' trong 陌生.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对我来说是个陌生人。Tā duì wǒ lái shuō shì gè mòshēngrén. thanh 1

    Anh ấy với tôi là người xa lạ.

  • 在陌生的城市,她感到孤独。Zài mòshēng de chéngshì, tā gǎndào gūdú. thanh 4

    Ở thành phố xa lạ, cô ấy cảm thấy cô đơn.

  • 两人从陌路变成了朋友。Liǎng rén cóng mòlù biàn chéng le péngyou. thanh 3

    Hai người từ xa lạ trở thành bạn bè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'mạch', 脉 là 'mạch máu/mạch lạc', 陌 là 'bờ ruộng/xa lạ'

  • đồng âm mò, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.