Nghĩa tiếng Việt
quy tắc, luật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
律 = 彳 (Xích: bước đi quy củ) + 聿 (Duật, biểu âm); chữ hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: luật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luật": từng bước 彳 đều theo nét bút 聿 viết ra — quy định ghi rõ ràng, đó là luật.
Gương Hán-Việt
luật trong "luật sư" 律師, "pháp luật" 法律
Mở khoá kiến thức
Biết 律 mở khoá nhóm từ quy tắc, kỷ luật: 法律, 律师, 纪律, 规律.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 律 = 彳 + 聿 (ls=psc, c1=s c2=p) — 彳 (bước nhỏ, quy củ đi đứng) cho nghĩa, 聿 (cây bút) cho âm. Nghĩa gốc 'luật lệ ghi chép để theo', mở rộng thành pháp luật, kỷ luật, quy luật, giai điệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一名律师。
Anh ấy là luật sư.
- 我们要遵守纪律。
Chúng ta phải tuân thủ kỷ luật.
- 学习有自己的规律。
Học tập có quy luật riêng.
- 旋律很美。
Giai điệu rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.