Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc, luật

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

律 = 彳 (Xích: bước đi quy củ) + 聿 (Duật, biểu âm); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: luật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luật": từng bước 彳 đều theo nét bút 聿 viết ra — quy định ghi rõ ràng, đó là luật.

Gương Hán-Việt

luật trong "luật sư" 律師, "pháp luật" 法律

Mở khoá kiến thức

Biết 律 mở khoá nhóm từ quy tắc, kỷ luật: 法律, 律师, 纪律, 规律.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

律 seal 1
Tiểu triện
律 liushutong 1律 liushutong 2律 liushutong 3律 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary chú 律 = 彳 + 聿 (ls=psc, c1=s c2=p) — 彳 (bước nhỏ, quy củ đi đứng) cho nghĩa, 聿 (cây bút) cho âm. Nghĩa gốc 'luật lệ ghi chép để theo', mở rộng thành pháp luật, kỷ luật, quy luật, giai điệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一名律师。tā shì yī míng lǜ shī. thanh 1

    Anh ấy là luật sư.

  • 我们要遵守纪律。wǒ men yào zūn shǒu jì lǜ. thanh 3

    Chúng ta phải tuân thủ kỷ luật.

  • 学习有自己的规律。xué xí yǒu zì jǐ de guī lǜ. thanh 2

    Học tập có quy luật riêng.

  • 旋律很美。xuán lǜ hěn měi. thanh 2

    Giai điệu rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绿

    cùng âm lǜ, dễ nhầm 'luật' với 'xanh lá'

  • cùng âm lǜ, dễ nhầm 'luật' với 'lo'

  • tự nó dễ viết thiếu nét trong 聿

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.