Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả tính chất của âm nhạc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
toàn, hoàn luật
Từng chữ
- 旋toàn, hoàntrở lại, quay lại; quay, xoay, xoáy; đi tiểu, tiểu tiện
- 律luậtquy tắc, luật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这首歌的旋律非常优美动听。
Giai điệu của bài hát này vô cùng hay và êm dịu.
- 熟悉的旋律勾起了我的童年回忆。
Giai điệu quen thuộc gợi lại ký ức tuổi thơ của tôi.
- 悲伤的旋律在空旷的房间里回荡。
Giai điệu buồn bã vang vọng trong căn phòng trống trải.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.