Từ vựng tiếng Trung
lún

Nghĩa tiếng Việt

bánh xe

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輪 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe ngựa) + 侖 (Lỏn, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 車 cho biết liên quan tới xe cộ, phần 侖 cho âm đọc. Nghĩa gốc là bánh xe tròn xoay.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: luân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luân": 車 (xe) + 侖 (âm) — bánh xe luân chuyển tròn đều như 輪迴 (luân hồi) xoay mãi không ngừng.

Gương Hán-Việt

luân trong 車輪 (bánh xe), 輪迴 (luân hồi), 輪流 (luân phiên), 輪廓 (luân quách)

Mở khoá kiến thức

Biết 輪 mở khoá nhóm từ 車輪, 輪迴, 輪流, 齒輪 trong tiếng Trung và tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輪 seal 1
Tiểu triện
輪 liushutong 1
Lục thư thông

輪 là chữ hình thanh: 車 (xa, biểu nghĩa xe ngựa) + 侖 (lỏn, biểu âm). Nghĩa gốc là bánh xe; mở rộng thành bất kỳ vật hình tròn xoay, và động từ luân phiên, xoay vòng. Dạng tiểu triện và Lục thư thông lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 車輪滾滾向前,不可阻擋。chē lún gǔn gǔn xiàng qián, bùkě zǔdǎng. thanh 1

    Bánh xe (車輪) lăn về phía trước, không thể ngăn cản.

  • 大家輪流發言,各抒己見。dàjiā lúnliú fāyán, gè shū jǐ jiàn. thanh 4

    Mọi người luân phiên (輪流) phát biểu, ai cũng bày tỏ quan điểm.

  • 齒輪是機器的核心部件。chǐ lún shì jīqì de héxīn bùjiàn. thanh 3

    Bánh răng (齒輪) là bộ phận cốt lõi của máy móc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 輪, cùng nghĩa bánh xe

  • cùng âm lún, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.