Nghĩa tiếng Việt
cái quạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纶 là giản thể của 綸. Chữ gốc 綸 gồm 糹(mịch: tơ lụa) + 侖/仑 biểu âm — chữ hình thanh. 纶 giản lược 糹 thành 纟.
Hán-Việt: luân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luân": tơ 纟 cuộn đều như bánh xe — 纶 là sợi tơ xanh triều quan, nay dùng cho dây câu hay nilon.
Gương Hán-Việt
luân trong 'luân lý' gợi sợi dây buộc ràng — 纶 là sợi tơ, dây câu
Mở khoá kiến thức
Biết 纶 mở khoá từ 涤纶 (polyester), 钓纶 (dây câu) trong từ vựng vải sợi hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纶 là giản thể của 綸, chữ hình thanh: 糸/糹 biểu nghĩa chỉ tơ lụa/sợi chỉ, 侖/仑 biểu âm. 纶 gốc chỉ sợi tơ xanh dùng làm đầu mũ quan triều. Nghĩa mở rộng: dây câu cá (钓纶), sợi nilon (涤纶). Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận nhiều dạng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 涤纶是一种常见的合成纤维。
Polyester (涤纶) là một loại sợi tổng hợp phổ biến.
- 他坐在河边垂纶钓鱼。
Anh ấy ngồi bên sông thả dây câu.
- 纶巾羽扇,谈笑间强虏灰飞烟灭。
Đội khăn tơ cầm quạt lông, đàm tiếu mà quân thù tan thành mây khói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.