Từ vựng tiếng Trung
léi

Nghĩa tiếng Việt

sấm

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雷 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa) trên + 田 (Điền, biểu âm — rút gọn từ 畾) dưới. Đây là chữ hình thanh: mưa kèm sấm sét, sấm vang giữa các thửa ruộng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /léi/sấm sét

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lôi": 雨 (mưa) trên + 田 (cho âm, rút gọn 畾) dưới — mưa lớn kèm tiếng sấm vang giữa các thửa ruộng; nên 雷 mang nghĩa 'sấm sét'.

Gương Hán-Việt

'lôi' trong 'lôi đình' (sấm sét), 'điện lôi' (sấm chớp)

Mở khoá kiến thức

Nắm 雷 mở khoá loạt từ HSK 4-6: 雷, 雷达, 打雷, 地雷, 雷雨, 雷同.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雷 oracle 1雷 oracle 2雷 oracle 3雷 oracle 4
Giáp cốt văn
雷 bronze 1雷 bronze 2雷 bronze 3雷 bronze 4
Kim văn
雷 liushutong 1雷 liushutong 2雷 liushutong 3雷 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 雷 là dạng giản hoá cổ của 靁, vốn là chữ hình thanh ghép 雨 (vũ — mưa, cho nghĩa) với 畾 (lôi — ba chữ điền chồng nhau, cho âm và miêu tả tiếng sấm cuồn cuộn). Sau khi giản hoá, 畾 chỉ còn lại một 田. Từ nghĩa 'sấm sét theo mưa' phái sinh thành 'tiếng sấm, lôi' và trong thời hiện đại còn dùng cho 雷达 (ra đa) phiên âm từ tiếng Anh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 外面打雷了。wàimiàn dǎléi le. thanh 4

    Bên ngoài đang có sấm.

  • 雷达发现了飞机。léidá fāxiàn le fēijī. thanh 2

    Ra đa đã phát hiện máy bay.

  • 他被雷声吓了一跳。tā bèi léishēng xià le yī tiào. thanh 1

    Anh ấy bị tiếng sấm làm giật mình.

  • 这两篇文章雷同。zhè liǎng piān wénzhāng léitóng. thanh 4

    Hai bài viết này giống hệt nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 雨, đều là hiện tượng thời tiết, dễ nhầm tự dạng

  • đều liên quan tới sấm chớp (雷电), dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.