Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

tự khoe hàng tốt để bán

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詅 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 令 (Lệnh, biểu âm); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": dùng lời (言) ra lệnh (令) thiên hạ mua hàng — 詅 là rao bán, tự khoe hàng tốt.

Gương Hán-Việt

linh (詅) — ít dùng trong tiếng Việt; nghĩa là rao bán

Mở khoá kiến thức

Biết 詅 giúp nhận dạng các chữ hình thanh bộ 言 chỉ hành động ngôn ngữ trong cổ thư.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn) chỉ lời nói, 令 (lệnh) cho âm đọc gần líng. Nghĩa: tự quảng cáo, rao hàng tốt để bán. Hàm ý dùng lời nói để thuyết phục mua hàng. Chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詅為自誇其貨以售之義。Líng wéi zìkuā qí huò yǐ shòu zhī yì. thanh 2

    詅 có nghĩa là tự khoe hàng để bán.

  • 古代商人常詅貨於市。Gǔdài shāngrén cháng líng huò yú shì. thanh 3

    Thương nhân cổ đại thường rao hàng ngoài chợ.

  • 詅字今已少用。Líng zì jīn yǐ shǎo yòng. thanh 2

    Chữ 詅 ngày nay ít được dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 詅 lấy 令 làm biểu âm, dễ nhầm

  • cùng bộ 言, tự dạng gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.