Từ vựng tiếng Trung
éi

Nghĩa tiếng Việt

ôi, chao ôi

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诶 là dạng giản thể của 誒. Bộ 讠(言 — lời nói) là thành phần biểu nghĩa — đây là âm thanh thốt ra bằng miệng. Chữ chủ yếu dùng như thán từ.

Hán-Việt: ai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ai": bộ Ngôn (lời nói) — 诶 là tiếng thốt ra khi nghe ai gọi hoặc khi ngạc nhiên, như "ơi" hay "ừ" trong tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

"ai" ít dùng trong tiếng Việt; 诶 là thán từ khẩu ngữ Trung Quốc hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 诶 giúp hiểu hội thoại hàng ngày: 诶!(éi — ừ, được rồi), 诶?(ēi — ủa?), dùng nhiều trong phim/truyện hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诶 seal 1
Tiểu triện

诶 là dạng giản thể của 誒, xem thêm ở đó. Bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa — đây là thán từ. Dạng tiểu triện đã tồn tại. Chữ dùng để biểu thị nhiều thán từ khác nhau: éi (xác nhận/gọi đáp), ēi (bày tỏ ngạc nhiên), ěi (không đồng ý), èi (gọi đáp). Chưa có phân tích thành tố học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 诶,你叫我吗?éi, nǐ jiào wǒ ma? thanh 2

    Ơi, bạn gọi tôi à?

  • 诶,这个主意不错!éi, zhège zhǔyi búcuò! thanh 2

    Ừ, ý hay đấy!

  • 诶?你说什么?ēi? nǐ shuō shénme? thanh 1

    Ủa? Bạn nói gì vậy?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là thán từ tương tự nghĩa

  • dạng phồn thể của 诶, cùng chữ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.