Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

mài; gắng sức

Âm Hán Việt

lệ

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 厉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

厉 là giản thể của 厲. Bản gốc 厲 = 厂 + 蠆 (psc, 蠆 biểu âm). Bản giản thể rút 蠆 thành 万. Chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho hành động hoặc tính cách nghiêm khắc, mạnh mẽ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": mái che 厂 với vạn 万 dưới — đá mài sắc bén, đó là 'lệ' (nghiêm khắc, dữ).

Gương Hán-Việt

lệ trong "nghiêm lệ" 嚴厲, "lệ hại" 厲害

Mở khoá kiến thức

Biết 厉 mở khoá nhóm từ nghiêm khắc, dữ dội: 严厉, 厉害, 再接再厉.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厉 bronze 1
Kim văn
厉 bigseal 1
Đại triện
厉 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 厲 = 厂 + 蠆 (ls=psc, c1=s c2=p, abb2=y) — 厂 cho nghĩa 'mài đá dưới vách', 蠆 (vạn sự) cho âm. Nghĩa gốc 'mài giũa', mở rộng thành 'nghiêm khắc, dữ dội, lợi hại'. Bản giản thể viết 万 thay 蠆.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • lǎo thanh 3shī thanh 1duì thanh 4xué thanh 2shēng thanh 1hěn thanh 3yán thanh 2lì. thanh 4

    Thầy rất nghiêm khắc với học sinh.

  • thanh 1zhēn thanh 1 thanh 4hai! thanh 5

    Anh ấy thật giỏi!

  • thanh 3men thanh 5yào thanh 4zài thanh 4jiē thanh 1zài thanh 4lì. thanh 4

    Chúng ta phải nỗ lực không ngừng.

  • zhè thanh 4chǎng thanh 3fēng thanh 1hěn thanh 3měng thanh 3lì. thanh 4

    Trận gió này rất mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 厉, khác phần trong — dễ nhầm 历 ↔ 厉

  • cùng âm lì, cùng Hán-Việt 'lệ' (khích lệ)

  • cùng âm lì, dễ lẫn thanh điệu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.