Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái sọ

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颅 = 卢 (Lô, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người). Chữ hình thanh — bộ hiệt cho biết liên quan đến đầu người; 卢 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lâu": cái đầu (页) đen như lò (卢) — hộp sọ bảo vệ não.

Gương Hán-Việt

"lâu" trong "đầu lâu" (颅骨 — xương đầu, hộp sọ), "khai lâu" (phẫu thuật não).

Mở khoá kiến thức

Biết 颅 mở khoá: 头颅 (đầu, hộp sọ), 颅骨 (xương sọ), 颅内 (trong hộp sọ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 颅 là chữ hình thanh: 盧 (lô — biểu âm) + 頁 (hiệt — biểu nghĩa, đầu người). Nghĩa gốc và duy nhất: xương sọ (skull). Dùng trong giải phẫu học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 医生检查了他的颅骨,发现有骨折。Yīshēng jiǎnchá le tā de lúgǔ, fāxiàn yǒu gǔzhé. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra xương sọ của anh ta, phát hiện có gãy xương.

  • 颅内压升高是一种危险的情况。Lú nèiyā shēnggāo shì yī zhǒng wēixiǎn de qíngkuàng. thanh 2

    Áp lực trong hộp sọ tăng cao là tình trạng nguy hiểm.

  • 头颅是保护大脑的天然屏障。Tóulú shì bǎohù dànǎo de tiānrán píngzhàng. thanh 2

    Hộp sọ là hàng rào tự nhiên bảo vệ não bộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt lô/lư, bộ 月(肉) — nghĩa là bụng, truyền đạt

  • là thành phần biểu âm của 颅, nghĩa là họ Lư, lò đen

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.