Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

bày xếp; truyền, gọi; bụng trước

Âm Hán Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 胪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

胪 là dạng giản thể của 臚. Thuộc bộ 肉 (月旁), gợi ý bụng/cơ thể. Wiktionary có mục 臚 với nghĩa bụng, da, bày xếp, liệt kê nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý chi tiết.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ việc trình bày hoặc liệt kê sự việc.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lư" (鸿胪): bộ 肉/月 (cơ thể) — 鸿胪寺 là cơ quan ngoại giao, bày xếp (胪) lễ nghi tiếp đón khách nước ngoài.

Gương Hán-Việt

鸿胪寺 (hồng lư tự) — cơ quan ngoại giao triều đình; 胪传 (lư truyền) — xướng danh

Mở khoá kiến thức

Biết 胪 mở khoá: 鸿胪寺 (Hồng Lư Tự), 胪列 (liệt kê), 胪传 (xướng danh thi cử), 胪陈 (trình bày).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胪 (lú), dạng phồn thể 臚, theo Wiktionary chỉ bụng trước, da, và hành động bày xếp liệt kê. Dùng trong: 臚传/臚唱 (xướng danh to — lệ thi cử cổ), 鸿胪寺 (Hồng Lư Tự — cơ quan ngoại giao triều đình), 臚列 (liệt kê bày ra), 臚陈 (trình bày). Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸿胪寺负责接待外国使节。hónglúsì fùzé jiēdài wàiguó shǐjié. thanh 2

    Hồng Lư Tự phụ trách tiếp đón sứ thần nước ngoài.

  • 他胪列了所有证据。tā lú liè le suǒyǒu zhèngjù. thanh 1

    Anh ta liệt kê tất cả bằng chứng.

  • 殿试后,胪传进士名单。diànshì hòu, lú chuán jìnshì míngdān. thanh 4

    Sau thi điện, xướng danh danh sách tiến sĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lú, khác bộ — 卢 là họ/đen, 胪 là bày xếp/Hồng Lư

  • cùng âm lú — 炉 là lò sưởi, 胪 là cơ quan/bày xếp

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.