Nghĩa tiếng Việt
(xem: lâu la 嘍羅,喽啰)
Âm Hán Việt
lâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 12 nét
喽 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 娄 (biểu âm, gốc từ nữ+mễ); chữ hình thanh. Chữ tạo muộn dùng làm trợ từ ngữ khí hoặc chỉ đồ đệ (喽啰).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường đứng cuối câu làm trợ từ ngữ khí hoặc kết hợp thành từ ghép chỉ kẻ dưới quyền.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: lâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâu": miệng (口) nói ê a "lâu la" — chỉ đám tay chân, đồ đệ kẻ xấu (喽啰).
Gương Hán-Việt
"Lâu" trong từ Hán-Việt: 喽啰 (lâu la — tay chân, đồ đệ).
Mở khoá kiến thức
Biết 喽 (lâu) nhận ra từ 喽啰 thường xuất hiện trong tiểu thuyết võ hiệp chỉ bộ hạ cấp thấp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
喽 thuộc bộ 口 (miệng), dạng giản thể của 嘍. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Dùng chủ yếu làm trợ từ ngữ khí cuối câu (口ngữ) hoặc trong từ 喽啰 (lâu la — tay chân, đồ đệ). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 山寨里有许多喽啰。
Trong sơn trại có nhiều tay chân đồ đệ.
- 他只是个小喽啰,不足挂齿。
Hắn chỉ là tay chân nhỏ, không đáng nhắc đến.
- 你看,下雨喽!
Nhìn kìa, trời mưa rồi! (trợ từ ngữ khí)
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.