Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
lōulūlū

Nghĩa tiếng Việt

lã chã (nước mắt rơi)

Âm Hán Việt

lâu lỗ lỗ

3 chữ42 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

12 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

15 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để miêu tả trạng thái nước mắt rơi liên tục

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

lâu lỗ lỗ

Từng chữ

  • lâu(xem: lâu la 嘍羅,喽啰)
  • lỗnói lắm, nói nhiều
  • lỗnói lắm, nói nhiều

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一阵心酸,眼泪喽噜噜地往下掉。Yīzhèn xīnsuān, yǎnlèi lōulūlū de wǎng xià diào thanh 1

    Một nỗi xót xa dâng lên, nước mắt lã chã rơi xuống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.