Nghĩa tiếng Việt
con chó sói; sao Lang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
狼 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: thú/chó) + 良 (Lương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khuyển chỉ loài thú, 良 cho âm đọc — mỉa mai thay, âm "lương" (tốt lành) lại chỉ con sói hung dữ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /láng/sói
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lang": thú (犭) mang âm lương (良-âm) — lang sói, con sói đội lốt lương thiện, gian ác che đậy vẻ tốt lành.
Gương Hán-Việt
"lang" trong "lang sói", "ác lang" — người gian ác, tàn bạo
Mở khoá kiến thức
Biết 狼 (lang) mở khoá: 狼狈 (bất lực, hỗn loạn), 狼心狗肺 (lòng sói dạ chó — tàn ác), 狼吞虎咽 (ăn ngốn như sói).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
狼 là chữ hình thanh: 犭(犬) biểu nghĩa, 良 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là con sói. Thấy trong triện thư. Từ "sói" mở rộng sang "hung tàn, hoang dã" trong các thành ngữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.