Nghĩa tiếng Việt
xem, ngắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
览 là dạng giản thể của 覽. Chữ phồn 覽 vốn là hội ý: 監 (giám sát) + 見 (nhìn) — quan sát kỹ. Trong giản thể, 監 thay bằng phần đầu giản và 見 thành 见. Cấu trúc hội ý vẫn rõ: nhìn để quan sát rộng.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lãm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lãm": phần trên (giản hoá từ 監 — giám) + 见 (nhìn) — quan sát toàn cảnh, đúng nghĩa 'xem, duyệt, tham quan' trong 展览, 浏览, 游览, 阅览.
Gương Hán-Việt
'lãm' trong 'triển lãm', 'du lãm', 'lãm thắng'
Mở khoá kiến thức
Nắm 览 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 展览, 浏览, 游览, 博览会, 阅览室, 展览会, 浏览器.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 览 là giản thể của 覽 — hội ý: 𰯲 (giản từ 監 — giám sát) + 见/見 (nhìn). Nghĩa gốc 'quan sát, xem xét toàn cảnh', mở rộng sang 'duyệt, đọc lướt, tham quan' trong 展览, 浏览, 游览, 阅览.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我去看了画展览。
Tôi đi xem triển lãm tranh.
- 她在浏览网页。
Cô ấy đang duyệt web.
- 我们游览了长城。
Chúng tôi đã đi tham quan Vạn Lý Trường Thành.
- 图书馆里有阅览室。
Thư viện có phòng đọc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.